genus terrapene

genus terrapene

A box turtle from the genus Terrapene slowly crosses a sun-dappled forest path.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Terrapene một chi (genus) trong hệ thống phân loại sinh học, thuộc họ rùa. Chi này bao gồm các loài rùa hộp (box turtles), đặc trưng bởi mai khả năng đóng kín hoàn toàn nhờ bản lềphần dưới mai.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như rùa hộp phương Đông rùa hộp ba ngón.)
  • (Việc phân loại chi giúp các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài rùa hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học: thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học bảo tồn loài rùa hộp.
    • Researchers are monitoring the population of genus Terrapene in North America. (Các nhà nghiên cứu đang theo dõi quần thể của chi TerrapeneBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrapene (danh từ riêng): Tên chi, không biến thể.
  • Terrapin (danh từ): Từ gần giống, thường chỉ các loài rùa nước ngọt nhỏ, không phải rùa hộp.
Từ đồng nghĩa
  • Rùa hộp (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi .
    • Box turtles are the common name for genus Terrapene. (Rùa hộp tên gọi phổ biến cho chi Terrapene.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Terrapene: Các loài thuộc chi .
    • There are four recognized species of genus Terrapene. ( bốn loài được công nhận thuộc chi Terrapene.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do thuật ngữ này mang tính khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Từ gần giống